Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Prononco per kanaoj:

eo test/o

Từ chứa gốc "test"

testo

Cấu trúc từ:
test/o
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

testi

en test

Pronunciation: /tɛst/

Bản dịch

fr test

Bản dịch

nl test

Bản dịch

(?) test

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 157,618 inferencoj, 0.238 CPU-sekundoj en 0.240 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog