Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo teruregaĵo

Cấu trúc từ:
terur/eg//o ...
Cách phát âm bằng kana:
テルレガージョ
Substantivo (-o) teruregaĵo

Bản dịch

eo teruregi

Cấu trúc từ:
terur/eg/i ...
Cách phát âm bằng kana:
テルレー

Bản dịch

eo terurego

Cấu trúc từ:
terur/eg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テルレー
Substantivo (-o) terurego

Bản dịch

eo terurega

Cấu trúc từ:
terur/eg/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テルレー
Adjektivo (-a) terurega

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo teruri

Cấu trúc từ:
terur/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
terur/eg//o ...
Cách phát âm bằng kana:
テルレガージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 6,634,895 inferencoj, 0.922 CPU-sekundoj en 1.044 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog