Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo terurega

Cấu trúc từ:
terur/eg/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テルレー
Adjektivo (-a) terurega

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo teruregi

Cấu trúc từ:
terur/eg/i ...
Cách phát âm bằng kana:
テルレー

Bản dịch

eo terurego

Cấu trúc từ:
terur/eg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テルレー
Substantivo (-o) terurego

Bản dịch

eo terura

Cấu trúc từ:
terur/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Thẻ:
Adjektivo (-a) terura

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo teruri

Cấu trúc từ:
terur/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo teruro

Cấu trúc từ:
terur/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Thẻ:
Substantivo (-o) teruro
Laŭ la Universala Vortaro: fr terreur, effroi | en terror | de Schrecken | ru ужасъ | pl przerażenie.
Etimologio: ru террор | lt teroras | pl terror | de Terror | fr terreur | it terrore | en terror

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

  • eo hororo (laŭ la kunteksto kaj la intencata signifo oni povas uzi unu el ĉi tiuj vortoj aŭ kombinon de ili) Ssv

eo terure

Cấu trúc từ:
terur/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ルー
Thẻ:
Adverbo (-e) terure

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
terur/eg/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テルレー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 4,380,136 inferencoj, 0.621 CPU-sekundoj en 0.652 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog