Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo termo

Cấu trúc từ:
term/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) termo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo termo-

Cấu trúc từ:
term/o/- ...
Cách phát âm bằng kana:
モ -

Từ đồng nghĩa

eo terma

Cấu trúc từ:
term/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) terma

Bản dịch

eo termi/?

termio

Từ chứa gốc "termi"

eo termi

Cấu trúc từ:
term/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo terme

Cấu trúc từ:
term/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) terme

Bản dịch

fr terme

Bản dịch

  • en term (Dịch ngược)
Cấu trúc từ:
term/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 926,085 inferencoj, 0.287 CPU-sekundoj en 0.406 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog