en terminology
Bản dịch
- eo terminologio Komputeko
- fr terminologie Komputeko
- nl terminologie f Komputeko
- ja 術語学 (Gợi ý tự động)
- ja 用語法 (Gợi ý tự động)
- en study of terminology (Gợi ý tự động)
- eo terminaro (Dịch ngược)
- eo terminologia (Dịch ngược)
- ja 専門用語集 (Gợi ý tự động)
- ja 術語集 (Gợi ý tự động)
- en glossary (Gợi ý tự động)
- en nomenclature (Gợi ý tự động)
- en phrase list (Gợi ý tự động)
- ja 術語学に関連した (Gợi ý tự động)
- ja 用語法に関連した (Gợi ý tự động)



Babilejo