en terminate
Bản dịch
- eo fini Christian Bertin
- ja 終える (Gợi ý tự động)
- ja やめる (Gợi ý tự động)
- ja 仕上げる (Gợi ý tự động)
- ja 完了する (Gợi ý tự động)
- io finar (m) (Gợi ý tự động)
- io finisar (t) (Gợi ý tự động)
- en to end (Gợi ý tự động)
- en finish (Gợi ý tự động)
- en terminate (Gợi ý tự động)
- en close (Gợi ý tự động)
- en conclude (Gợi ý tự động)
- zh 结束 (Gợi ý tự động)
- zh 完成 (Gợi ý tự động)
- eo finiĝo (Dịch ngược)
- eo fortempiĝi (Dịch ngược)
- ja 終わり (Gợi ý tự động)
- ja 終了 (Gợi ý tự động)
- en end (Gợi ý tự động)
- en termination (Gợi ý tự động)
- zh 词尾 (Gợi ý tự động)
- ja 期限切れになる (Gợi ý tự động)
- ja 無効になる (Gợi ý tự động)
- eo malvalidiĝi (Gợi ý tự động)
- en to expire (Gợi ý tự động)
- en run out (Gợi ý tự động)



Babilejo