Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo terceto

Cấu trúc từ:
tercet/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Thẻ:
Substantivo (-o) terceto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

  • eo triopo (en la senco de tri kun-ludantoj aŭ kun-kantantoj) Ssv
  • eo trio (en la senco de tri kun-ludantoj aŭ kun-kantantoj) Ssv
  • eo triopaĵo (en la senco de verko por tri) Ssv

eo terceta

Cấu trúc từ:
tercet/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Adjektivo (-a) terceta

Bản dịch

eo terceti

Cấu trúc từ:
tercet/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェーティ

Bản dịch

eo tercete

Cấu trúc từ:
tercet/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Adverbo (-e) tercete

Bản dịch

io terco

Bản dịch

eo terci/?

tercio

Từ chứa gốc "terci"

Cấu trúc từ:
tercet/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,164,960 inferencoj, 0.303 CPU-sekundoj en 0.306 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog