eo terapeŭtika
Cấu trúc từ:
terapeŭtik/a ...Cách phát âm bằng kana:
テラペウティーカ
Adjektivo (-a) terapeŭtika
Bản dịch
- eo terapia (治療に関する) pejv
- en therapeutic ESPDIC
- ja 治療学に関連した (推定) konjektita
- ja 療法の (Gợi ý tự động)
- ja 治療に関する (Gợi ý tự động)
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo