Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo teraĵisto

Cấu trúc từ:
ter//ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テラ
Thẻ:
Substantivo (-o) teraĵisto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo teraĵista

Cấu trúc từ:
ter//ist/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テラ
Adjektivo (-a) teraĵista

Bản dịch

eo teraĵiste

Cấu trúc từ:
ter//ist/e ...
Cách phát âm bằng kana:
テラ
Adverbo (-e) teraĵiste

Bản dịch

eo teraĵo

Cấu trúc từ:
ter//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ラージョ
Thẻ:
Substantivo (-o) teraĵo

Bản dịch

eo teraĵa

Cấu trúc từ:
ter//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ラージャ
Adjektivo (-a) teraĵa

Bản dịch

eo teraĵe

Cấu trúc từ:
ter//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ラージェ
Adverbo (-e) teraĵe

Bản dịch

eo teri

Cấu trúc từ:
ter/i ...
Cách phát âm bằng kana:
テー

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ter//ist/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テラ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,324,870 inferencoj, 0.530 CPU-sekundoj en 0.542 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog