Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ter//ist/o
Cách phát âm bằng kana:
テラ

eo teraĵisto

Từ mục chính:
ter/o
Cấu trúc từ:
ter//ist/o
Cách phát âm bằng kana:
テラ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo teraĵista

Cấu trúc dự đoán:
ter//ist/a
Cách phát âm bằng kana:
テラ

Bản dịch

eo teraĵisti

Cấu trúc dự đoán:
ter//ist/i
Cách phát âm bằng kana:
テラティ

Bản dịch

eo teraĵo

Từ mục chính:
ter/o
Cấu trúc từ:
ter//o
Cách phát âm bằng kana:
ラージョ

Bản dịch

eo teraĵa

Cấu trúc dự đoán:
ter//a
Cách phát âm bằng kana:
ラージャ

Bản dịch

eo teraĵi

Cấu trúc dự đoán:
ter//i
Cách phát âm bằng kana:
ラー

Bản dịch

eo teri

Cấu trúc dự đoán:
ter/i
Cách phát âm bằng kana:
テー

Bản dịch

(?) teraĵisto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,264,416 inferencoj, 0.813 CPU-sekundoj en 1.604 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog