Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
teori/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
テオリウー

eo teoriulo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
teori/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
テオリウー

Bản dịch

eo teoriula

Cấu trúc dự đoán:
teori/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
テオリウー

Bản dịch

eo teoriuli

Cấu trúc dự đoán:
teori/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
テオリウー

Bản dịch

eo teorio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
teori/o
Cách phát âm bằng kana:
テオリー
><praktikoの反対語

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io teorio

Bản dịch

eo teoria

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
teori/a
Cách phát âm bằng kana:
テオリー

Bản dịch

Ví dụ

eo teorii

Cấu trúc dự đoán:
teori/i
Cách phát âm bằng kana:
テオリー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) teoriulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,495,203 inferencoj, 0.815 CPU-sekundoj en 1.922 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog