eo teologo
Cấu trúc từ:
teolog/o ...Cách phát âm bằng kana:
テオロ▼ーゴ
Bản dịch
- ja 神学者 pejv
- eo teologiisto pejv
- en theologian ESPDIC
- eo teologo (Gợi ý tự động)
- en theologist (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo difakulo Ssv
- eo disciencisto Ssv
- eo diesploranto Ssv



Babilejo