en tense
Bản dịch
- eo streĉi (Dịch ngược)
- eo tempo (Dịch ngược)
- eo tenso (Dịch ngược)
- ja 引き伸ばす (Gợi ý tự động)
- ja ぴんと張る (Gợi ý tự động)
- ja 引き締める (Gợi ý tự động)
- ja 緊張させる (Gợi ý tự động)
- ja 張る (Gợi ý tự động)
- io tensar (Gợi ý tự động)
- en to stretch (Gợi ý tự động)
- en wind up (Gợi ý tự động)
- zh 拉紧 (Gợi ý tự động)
- zh 张紧 (Gợi ý tự động)
- zh 拉 (Gợi ý tự động)
- zh 压 (Gợi ý tự động)
- zh 扭 (Gợi ý tự động)
- ja 時間 (Gợi ý tự động)
- ja 時 (Gợi ý tự động)
- ja 時代 (Gợi ý tự động)
- ja 時期 (Gợi ý tự động)
- ja ころ (Gợi ý tự động)
- ja 標準時 (Gợi ý tự động)
- ja 時制 (Gợi ý tự động)
- io tempo (Gợi ý tự động)
- en time (Gợi ý tự động)
- en beat (Gợi ý tự động)
- zh 时光 (Gợi ý tự động)
- zh 时 (Gợi ý tự động)
- zh 时间 (Gợi ý tự động)
- zh 时态 (Gợi ý tự động)



Babilejo