Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en tense

Bản dịch

  • eo streĉi (Dịch ngược)
  • eo tempo (Dịch ngược)
  • eo tenso (Dịch ngược)
  • ja 引き伸ばす (Gợi ý tự động)
  • ja ぴんと張る (Gợi ý tự động)
  • ja 引き締める (Gợi ý tự động)
  • ja 緊張させる (Gợi ý tự động)
  • ja 張る (Gợi ý tự động)
  • io tensar (Gợi ý tự động)
  • en to stretch (Gợi ý tự động)
  • en wind up (Gợi ý tự động)
  • zh 拉紧 (Gợi ý tự động)
  • zh 张紧 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • ja 時間 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 時代 (Gợi ý tự động)
  • ja 時期 (Gợi ý tự động)
  • ja ころ (Gợi ý tự động)
  • ja 標準時 (Gợi ý tự động)
  • ja 時制 (Gợi ý tự động)
  • io tempo (Gợi ý tự động)
  • en time (Gợi ý tự động)
  • en beat (Gợi ý tự động)
  • zh 时光 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 时间 (Gợi ý tự động)
  • zh 时态 (Gợi ý tự động)

eo tensi/?

tensio

surfactensio

tensifalo

Từ chứa gốc "tensi"

eo tenso

Cấu trúc từ:
tens/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テン
Substantivo (-o) tenso

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
tens/e ...
Cách phát âm bằng kana:
テン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.000 CPU-sekundoj en 0.000 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog