tok tenpo
o; Esperanto: tempo
Bản dịch
- eo tempo Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo tempoperiodo Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo momento Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo daŭro Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo situacio Fundamenta Vortaro de Tokipono
- ja 時間 (Gợi ý tự động)
- ja 時 (Gợi ý tự động)
- ja 時代 (Gợi ý tự động)
- ja 時期 (Gợi ý tự động)
- ja ころ (Gợi ý tự động)
- ja 標準時 (Gợi ý tự động)
- ja 時制 (Gợi ý tự động)
- io tempo (Gợi ý tự động)
- en time (Gợi ý tự động)
- en beat (Gợi ý tự động)
- en tense (Gợi ý tự động)
- zh 时光 (Gợi ý tự động)
- zh 时 (Gợi ý tự động)
- zh 时间 (Gợi ý tự động)
- ja 瞬間 (Gợi ý tự động)
- ja 短時間 (Gợi ý tự động)
- ja ちょっとの間 (Gợi ý tự động)
- io instanto (Gợi ý tự động)
- en instant (Gợi ý tự động)
- en moment (Gợi ý tự động)
- zh 时刻 (Gợi ý tự động)
- zh 片刻 (Gợi ý tự động)
- zh 瞬间 (Gợi ý tự động)
- ja 継続期間 (Gợi ý tự động)
- ja 持続 (Gợi ý tự động)
- en duration (Gợi ý tự động)
- en space (time) (Gợi ý tự động)
- en lapse (of time) (Gợi ý tự động)
- zh 长短 (Gợi ý tự động)
- zh 持续的时间 (Gợi ý tự động)
- ja 事態 (Gợi ý tự động)
- ja 局面 (Gợi ý tự động)
- ja 情勢 (Gợi ý tự động)
- ja 位置 (社会的) (Gợi ý tự động)
- ja 立場 (Gợi ý tự động)
- ja 状況 (Gợi ý tự động)
- ja 場面 (Gợi ý tự động)
- ja シチュエーション (Gợi ý tự động)
- eo situo 地理的位置 (Gợi ý tự động)
- en circumstances (Gợi ý tự động)
- en condition (Gợi ý tự động)
- en situation (Gợi ý tự động)
- en position (Gợi ý tự động)
- en station (Gợi ý tự động)
- en site (Gợi ý tự động)
- en context (Gợi ý tự động)
- zh 情况 (Gợi ý tự động)
- zh 场合 (Gợi ý tự động)
- zh (常指不利的)处境 (Gợi ý tự động)
- zh 状况 (Gợi ý tự động)
- zh 局面 (Gợi ý tự động)



Babilejo