Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tenio

Cấu trúc từ:
teni/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Thẻ:
Substantivo (-o) tenio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tenia

Cấu trúc từ:
ten/i/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Adjektivo (-a) tenia

Bản dịch

eo tenii

Cấu trúc từ:
ten/i/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

eo tenie

Cấu trúc từ:
ten/i/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Adverbo (-e) tenie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
teni/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,083,064 inferencoj, 0.336 CPU-sekundoj en 0.354 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog