eo tenilo
Cấu trúc từ:
ten/il/o ...Cách phát âm bằng kana:
テニーロ▼
Thẻ:
Substantivo (-o) tenilo
Laŭ la Universala Vortaro: fr manche, anse | en touch, hold, handle | de Stiel, Griff | ru рукоятка | pl rączka.
Bản dịch
- ja 取っ手 pejv
- ja 柄 pejv
- ja 握り pejv
- io mancho Diccionario
- en grip ESPDIC
- en handle ESPDIC
- en knob ESPDIC
- en holder ESPDIC
- en hilt ESPDIC
- zh 把手 开放
- eo trakti (Gợi ý tự động)
- nl controlepunt (Gợi ý tự động)
- nl handvat (Gợi ý tự động)
- eo tenilo (Gợi ý tự động)
- es asa (Gợi ý tự động)
- es asa (Gợi ý tự động)
- fr poignée (Gợi ý tự động)
- nl greep (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo fonaj teniloj / background handles ESPDIC
- eo grandiga tenilo / size grip ESPDIC
- eo ĝustiga tenilo / adjustment handle ESPDIC
- eo pleniga tenilo / fill handle ESPDIC



Babilejo