en tenet
Bản dịch
- eo dogmo (Dịch ngược)
- eo kredo (Dịch ngược)
- ja 教義 (Gợi ý tự động)
- ja 教理 (Gợi ý tự động)
- ja 教条 (Gợi ý tự động)
- ja 信条 (Gợi ý tự động)
- ja 独断 (Gợi ý tự động)
- ja 独断的主張 (Gợi ý tự động)
- io dogmato (Gợi ý tự động)
- en dogma (Gợi ý tự động)
- ja 信念 (Gợi ý tự động)
- ja 確信 (Gợi ý tự động)
- ja 信用 (Gợi ý tự động)
- ja 信仰 (Gợi ý tự động)
- en belief (Gợi ý tự động)
- en credence (Gợi ý tự động)
- en creed (Gợi ý tự động)



Babilejo