Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tenejo

Cấu trúc từ:
ten/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ネー
Thẻ:
Substantivo (-o) tenejo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo teneja

Cấu trúc từ:
ten/ej/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ネー
Adjektivo (-a) teneja

Bản dịch

eo teneje

Cấu trúc từ:
ten/ej/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ネーイェ
Adverbo (-e) teneje

Bản dịch

eo teni

Cấu trúc từ:
ten/i ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr tenir | en hold, grasp | de halten | ru держать | pl trzymać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo teni/o

tenio

Cấu trúc từ:
teni/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Thẻ:
Substantivo (-o) tenio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Từ chứa gốc "teni"

eo teno

Cấu trúc từ:
ten/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Thẻ:
Substantivo (-o) teno

Bản dịch

eo tena

Cấu trúc từ:
ten/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Adjektivo (-a) tena

Bản dịch

eo tene

Cấu trúc từ:
ten/e ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Adverbo (-e) tene

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ten/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ネー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,260,863 inferencoj, 0.540 CPU-sekundoj en 0.542 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog