en tenderly
Bản dịch
- eo ameme (Dịch ngược)
- eo karese (Dịch ngược)
- eo kareseme (Dịch ngược)
- eo mole (Dịch ngược)
- eo tenere (Dịch ngược)
- en amorously (Gợi ý tự động)
- en affectionately (Gợi ý tự động)
- ja 心のやさしく (Gợi ý tự động)
- ja やさしく (Gợi ý tự động)
- ja そっと (Gợi ý tự động)
- en caressingly (Gợi ý tự động)
- en softly (Gợi ý tự động)
- ja 優しく (Gợi ý tự động)
- ja 情愛のこもって (Gợi ý tự động)
- ja 愛撫するように (Gợi ý tự động)
- ja やわらかく (Gợi ý tự động)
- en gently (Gợi ý tự động)
- en fondly (Gợi ý tự động)
- en lovingly (Gợi ý tự động)
- ja 愛情のこもって (Gợi ý tự động)



Babilejo