en tender
Pronunciation:
Bản dịch
- eo adjudiko (Dịch ngược)
- eo aljuĝado (Dịch ngược)
- eo amema (Dịch ngược)
- eo dolĉa (Dịch ngược)
- eo laborenskribo (Dịch ngược)
- eo mola (Dịch ngược)
- eo prezenti (Dịch ngược)
- eo prezkonkurado (Dịch ngược)
- eo proponado (Dịch ngược)
- eo propono (Dịch ngược)
- eo tendro (Dịch ngược)
- eo tenera (Dịch ngược)
- en adjudication (Gợi ý tự động)
- ja 心のやさしい (Gợi ý tự động)
- en amorous (Gợi ý tự động)
- en affectionate (Gợi ý tự động)
- ja 甘い (Gợi ý tự động)
- ja 心地好い (Gợi ý tự động)
- ja やさしい (Gợi ý tự động)
- io dolca (Gợi ý tự động)
- en gentle (Gợi ý tự động)
- en soft (Gợi ý tự động)
- en sweet (Gợi ý tự động)
- en mild (Gợi ý tự động)
- zh 甜 (Gợi ý tự động)
- zh 甜美 (Gợi ý tự động)
- zh 温柔 (Gợi ý tự động)
- ja やわらかい (Gợi ý tự động)
- ja 柔軟な (Gợi ý tự động)
- ja 優しい (Gợi ý tự động)
- ja 柔和な (Gợi ý tự động)
- ja 弱々しい (Gợi ý tự động)
- ja 軟音の (Gợi ý tự động)
- ja 柔らかい (Gợi ý tự động)
- io mola (Gợi ý tự động)
- en minor (Gợi ý tự động)
- zh 软 (Gợi ý tự động)
- ja 差し出す (Gợi ý tự động)
- ja 見せる (Gợi ý tự động)
- ja 提示する (Gợi ý tự động)
- ja 提出する (Gợi ý tự động)
- ja 紹介する (Gợi ý tự động)
- ja 思い描く (Gợi ý tự động)
- ja 描き出す (Gợi ý tự động)
- ja 上演する (Gợi ý tự động)
- ja 上映する (Gợi ý tự động)
- ja 呈する (Gợi ý tự động)
- ja 示す (Gợi ý tự động)
- io introduktar (Gợi ý tự động)
- io prizentar (Gợi ý tự động)
- en to present (Gợi ý tự động)
- en offer (Gợi ý tự động)
- en give (Gợi ý tự động)
- en perform (Gợi ý tự động)
- en show (Gợi ý tự động)
- en represent (Gợi ý tự động)
- zh 介绍 (Gợi ý tự động)
- zh 摆上 (Gợi ý tự động)
- zh 演出 (Gợi ý tự động)
- ja 競争入札 (Gợi ý tự động)
- ja 供給 (Gợi ý tự động)
- eo ofertado (Gợi ý tự động)
- ja 提案 (Gợi ý tự động)
- ja 動議 (Gợi ý tự động)
- ja 申し出 (Gợi ý tự động)
- ja 提供 (Gợi ý tự động)
- en presentation (Gợi ý tự động)
- en proposal (Gợi ý tự động)
- en suggestion (Gợi ý tự động)
- zh 建议 (Gợi ý tự động)
- zh 提议 (Gợi ý tự động)
- ja 炭水車 (Gợi ý tự động)
- io tendro (Gợi ý tự động)
- ja 愛情のこもった (Gợi ý tự động)
- io tenera (Gợi ý tự động)
- en fond (Gợi ý tự động)
- en loving (Gợi ý tự động)
- zh 温情 (Gợi ý tự động)
- zh 亲切 (Gợi ý tự động)
- zh 体贴 (Gợi ý tự động)



Babilejo