Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tendaro

Cấu trúc từ:
tend/ar/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テンダー
Substantivo (-o) tendaro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tendara

Cấu trúc từ:
tend/ar/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テンダー
Adjektivo (-a) tendara

Bản dịch

eo tendare

Cấu trúc từ:
tend/ar/e ...
Cách phát âm bằng kana:
テンダー
Adverbo (-e) tendare

Bản dịch

eo tendo

Cấu trúc từ:
tend/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テン
Thẻ:
Substantivo (-o) tendo
Laŭ la Universala Vortaro: fr tente, pavillon | en tent, pavilion | de Zelt | ru палатка | pl namiot.
Etimologio: fr tente | it tenda | en tent

Bản dịch

Ví dụ

eo tenda

Cấu trúc từ:
tend/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テン
Adjektivo (-a) tenda

Bản dịch

eo tendi

Cấu trúc từ:
tend/i ...
Cách phát âm bằng kana:
テンディ

Bản dịch

eo tende

Cấu trúc từ:
tend/e ...
Cách phát âm bằng kana:
テン
Adverbo (-e) tende

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tend/ar/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テンダー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,016,609 inferencoj, 0.436 CPU-sekundoj en 0.445 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog