Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tenaca

Cấu trúc từ:
tenac/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ナーツァ
Adjektivo (-a) tenaca

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tenaci

Cấu trúc từ:
tenac/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ナーツィ

Bản dịch

eo tenace

Cấu trúc từ:
tenac/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ナーツェ
Adverbo (-e) tenace

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tenac/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ナーツァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,429,988 inferencoj, 0.258 CPU-sekundoj en 0.260 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog