en template
Bản dịch
- eo ŝablono Komputada Leksikono, LibreOffice, Christian Bertin
- eo modelo WordPress
- es plantilla Komputeko
- es plantilla Komputeko
- fr modèle m Wikipedia
- nl sjabloon m, f, n Van Dale
- nl template Komputeko
- ja 型紙 (Gợi ý tự động)
- ja ひな型 (機械などの) (Gợi ý tự động)
- ja 型 (Gợi ý tự động)
- ja テンプレート (Gợi ý tự động)
- ja 紋切型 《転義》 (Gợi ý tự động)
- io shablono (Gợi ý tự động)
- en jig (Gợi ý tự động)
- en pattern (Gợi ý tự động)
- en stencil (Gợi ý tự động)
- en template (Gợi ý tự động)
- zh 模式 (Gợi ý tự động)
- ja 模型 (Gợi ý tự động)
- ja 原型 (Gợi ý tự động)
- ja 手本 (Gợi ý tự động)
- ja 模範 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja モデル (人) (Gợi ý tự động)
- ja ファッションモデル (Gợi ý tự động)
- io modelo (Gợi ý tự động)
- en model (Gợi ý tự động)
- en specimen (Gợi ý tự động)
- en standard (Gợi ý tự động)
- en type (Gợi ý tự động)
- en master (Gợi ý tự động)
- zh 模型 (Gợi ý tự động)
- zh 模特 (Gợi ý tự động)
- zh 写生用的实物 (Gợi ý tự động)
- eo stilfolio (Dịch ngược)
- ja スタイルシート (Gợi ý tự động)
- en stylesheet (Gợi ý tự động)



Babilejo