Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

io temato

Bản dịch

  • eo temo (Dịch ngược)
  • ja 主題 (Gợi ý tự động)
  • ja テーマ (Gợi ý tự động)
  • ja 題目 (Gợi ý tự động)
  • ja 論題 (Gợi ý tự động)
  • ja 話題 (Gợi ý tự động)
  • ja 主旋律 (Gợi ý tự động)
  • io temo (Gợi ý tự động)
  • en theme (Gợi ý tự động)
  • en subject (Gợi ý tự động)
  • en topic (Gợi ý tự động)
  • zh 话题 (Gợi ý tự động)
  • zh 题目 (Gợi ý tự động)
  • zh 主题 (Gợi ý tự động)
  • zh 题材 (Gợi ý tự động)

eo temata

Cấu trúc từ:
tem/at/a ...
Cách phát âm bằng kana:
マー
Pasiva participo (daŭra) (-at-) de verbo temi

eo temi

Cấu trúc từ:
tem/i ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Thẻ:

Bản dịch

Ví dụ

eo temo

Cấu trúc từ:
tem/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Thẻ:
Substantivo (-o) temo
Laŭ la Universala Vortaro: fr thème | en thema | de Thema | ru тема, задача | pl temat, zadanie.
Etimologio: ru тема | lt tema | de Thema | fr thème | it tema | en theme

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo tema

Cấu trúc từ:
tem/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Adjektivo (-a) tema

Bản dịch

Ví dụ

es tema

Bản dịch

eo teme

Cấu trúc từ:
tem/e ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Adverbo (-e) teme

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tem/at/o ...
Cách phát âm bằng kana:
マー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,430,973 inferencoj, 0.483 CPU-sekundoj en 0.746 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog