en tell
Pronunciation:
Bản dịch
- eo diri (Dịch ngược)
- eo malkovri (Dịch ngược)
- eo ordoni (Dịch ngược)
- eo rakontadi (Dịch ngược)
- eo rakonti (Dịch ngược)
- eo telo (Dịch ngược)
- sa वद् (Gợi ý tự động)
- ja 言う (Gợi ý tự động)
- ja 述べる (Gợi ý tự động)
- ja 告げる (Gợi ý tự động)
- io dicar (Gợi ý tự động)
- en to say (Gợi ý tự động)
- en state (Gợi ý tự động)
- zh 告诉 (Gợi ý tự động)
- zh 表示 (Gợi ý tự động)
- zh 说 (Gợi ý tự động)
- ja 覆いを取る (Gợi ý tự động)
- ja あらわにする (Gợi ý tự động)
- ja 発見する (Gợi ý tự động)
- ja 見つける (Gợi ý tự động)
- ja さらけ出す (Gợi ý tự động)
- ja 暴く (Gợi ý tự động)
- ja 明かす (Gợi ý tự động)
- io deskovrar (Gợi ý tự động)
- io expozar (Gợi ý tự động)
- en to discover (Gợi ý tự động)
- en uncover (Gợi ý tự động)
- en lay open (Gợi ý tự động)
- en unburden (Gợi ý tự động)
- en reveal (Gợi ý tự động)
- zh 发现 (Gợi ý tự động)
- ja 命じる (Gợi ý tự động)
- ja 命令する (Gợi ý tự động)
- ja 指図する (Gợi ý tự động)
- io imperar (Gợi ý tự động)
- en to command (Gợi ý tự động)
- en order (Gợi ý tự động)
- en direct (Gợi ý tự động)
- en prescribe (Gợi ý tự động)
- zh 命令 (Gợi ý tự động)
- zh 吩咐 (Gợi ý tự động)
- en to unfold (Gợi ý tự động)
- en relate (Gợi ý tự động)
- ja 物語る (Gợi ý tự động)
- ja 語る (Gợi ý tự động)
- ja 話をする (Gợi ý tự động)
- io naracar (Gợi ý tự động)
- io rakontar (Gợi ý tự động)
- en to narrate (Gợi ý tự động)
- en recount (Gợi ý tự động)
- zh 讲 (Gợi ý tự động)
- zh 叙述 (Gợi ý tự động)



Babilejo