Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
teler/eg/atele/reg/a
Prononco per kanaoj:
テレレー

eo telerega

Cấu trúc dự đoán:
teler/eg/atele/reg/a
Prononco per kanaoj:
テレレー

Bản dịch

Ví dụ

eo teleregi

Từ mục chính:
reg/i
Cấu trúc từ:
tele/reg/i
Cấu trúc dự đoán:
tele/regiteler/eg/i
Prononco per kanaoj:
テレレー

Bản dịch

eo telerego

Cấu trúc dự đoán:
teler/egoteler/eg/otele/reg/o
Prononco per kanaoj:
テレレー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo telera

Cấu trúc dự đoán:
teler/a
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

eo teleri

Cấu trúc dự đoán:
teler/i
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

eo telero

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
teler/o
Cấu trúc dự đoán:
tele/ro
Prononco per kanaoj:
Laŭ la Universala Vortaro: fr: assiette | en: plate | de: Teller | ru: тарелка | pl: talerz.

Bản dịch

Ví dụ

eo telo

Cấu trúc dự đoán:
te/lo
Prononco per kanaoj:
テー

Bản dịch

tok telo

o; A. Franca: de l'eau
vtr; A. Franca: de l'eau

Bản dịch

io telo

Bản dịch

(?) telerega

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog