Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo teleraro

Cấu trúc từ:
teler/ar/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テレラー
Thẻ:
Substantivo (-o) teleraro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo telerara

Cấu trúc từ:
teler/ar/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テレラー
Adjektivo (-a) telerara

Bản dịch

eo telerare

Cấu trúc từ:
tele/rar/e ...
Cách phát âm bằng kana:
テレラー
Adverbo (-e) telerare

Bản dịch

eo telero

Cấu trúc từ:
teler/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Thẻ:
Substantivo (-o) telero
Laŭ la Universala Vortaro: fr assiette | en plate | de Teller | ru тарелка | pl talerz.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo telera

Cấu trúc từ:
tel/er/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) telera

Bản dịch

eo teleri

Cấu trúc từ:
teler/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo telere

Cấu trúc từ:
teler/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) telere

Bản dịch

eo telo

Cấu trúc từ:
tel/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Substantivo (-o) telo

Bản dịch

tok telo

o; A. Franca: de l'eau
vtr; A. Franca: de l'eau

Bản dịch

io telo

Bản dịch

  • eo tolo (Dịch ngược)
  • ja リンネル (Gợi ý tự động)
  • ja リネン (Gợi ý tự động)
  • ja 亜麻布 (Gợi ý tự động)
  • ja 麻布 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja クロース (Gợi ý tự động)
  • ja 画布 (Gợi ý tự động)
  • en cloth (Gợi ý tự động)
  • en linen (Gợi ý tự động)
  • en sheeting (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 画布 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
teler/ar/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テレラー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,712,513 inferencoj, 0.636 CPU-sekundoj en 1.739 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog