Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tele

Cấu trúc từ:
tel/e ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Eble vi serĉas: tele-

eo tele-

tele-

Cấu trúc từ:
tele ...
Cách phát âm bằng kana:
テー -
Thẻ:
[学術接頭辞](遠距離・遠隔を示す)

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Từ chứa gốc "tele-"

en tele-

Bản dịch

  • eo tele- (Dịch ngược)

eo tela

Cấu trúc từ:
tel/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テー

eo telo

Cấu trúc từ:
tel/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Substantivo (-o) telo

Bản dịch

tok telo

o; A. Franca: de l'eau
vtr; A. Franca: de l'eau

Bản dịch

io telo

Bản dịch

  • eo tolo (Dịch ngược)
  • ja リンネル (Gợi ý tự động)
  • ja リネン (Gợi ý tự động)
  • ja 亜麻布 (Gợi ý tự động)
  • ja 麻布 (Gợi ý tự động)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja クロース (Gợi ý tự động)
  • ja 画布 (Gợi ý tự động)
  • en cloth (Gợi ý tự động)
  • en linen (Gợi ý tự động)
  • en sheeting (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 画布 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
tel/e ...
Cách phát âm bằng kana:
テー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,030,052 inferencoj, 0.329 CPU-sekundoj en 0.501 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog