eo tekstujo
Cấu trúc từ:
tekst/uj/o ...Cách phát âm bằng kana:
テクストゥーヨ
Substantivo (-o) tekstujo
Bản dịch
- en text box ESPDIC
- eo tekstujo (Gợi ý tự động)
- es cuadro de texto (Gợi ý tự động)
- es cuadro de texto (Gợi ý tự động)
- fr zone de texte (Gợi ý tự động)
- nl tekstvak n (Gợi ý tự động)



Babilejo