Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
tekst/er/o
Cách phát âm bằng kana:
テー

eo tekstero

Cấu trúc từ:
tekst/er/o
Cách phát âm bằng kana:
テー
Substantivo (-o) tekstero

Bản dịch

eo teksto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
tekst/o
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) teksto

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo teksta

Cấu trúc từ:
tekst/a
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) teksta

Bản dịch

Ví dụ

eo teksti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
tekst/i
Cách phát âm bằng kana:
ティ
Infinitivo (-i) de verbo teksti

Bản dịch

eo tekste

Cấu trúc từ:
tekst/e
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) tekste

Bản dịch

(?) tekstero

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,733,697 inferencoj, 0.631 CPU-sekundoj en 0.646 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog