eo teksta objekto
Cấu trúc từ:
teksta objekto ...Cách phát âm bằng kana:
テクスタ オビェクト
Bản dịch
- en text object ESPDIC
- eo teksta objekto (Gợi ý tự động)
- nl tekstobject n (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | teksta | teksta | テキストに関連した |
|---|---|---|
| objekto | objekto | 物体 |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo