eo teksta korpo
Cấu trúc từ:
teksta korpo ...Cách phát âm bằng kana:
テクスタ コルポ
Bản dịch
- en body text ESPDIC
- eo teksta korpo (Gợi ý tự động)
- es texto de cuerpo (Gợi ý tự động)
- es texto de cuerpo (Gợi ý tự động)
- fr corps de texte (Gợi ý tự động)
- nl hoofdtekst m (Gợi ý tự động)



Babilejo