eo teksta kampo
Cấu trúc từ:
teksta kampo ...Cách phát âm bằng kana:
テクスタ カンポ
Bản dịch
- en text field ESPDIC
- en text area ESPDIC
- eo tekstokampo (Gợi ý tự động)
- es campo de texto (Gợi ý tự động)
- es campo de texto (Gợi ý tự động)
- nl tekstveld n (Gợi ý tự động)



Babilejo