eo teksta ĉirkaŭfluo
Cấu trúc từ:
teksta ĉirkaŭfluo ...Cách phát âm bằng kana:
テクスタ チルカウフ▼ル▼ーオ
Bản dịch
- en text wrap ESPDIC
- en wrap text ESPDIC
- eo teksta ĉirkaŭfluo (Gợi ý tự động)
- es ajuste de texto (Gợi ý tự động)
- es ajuste de texto (Gợi ý tự động)
- fr retour automatique à la ligne (Gợi ý tự động)
- nl tekstomloop m (Gợi ý tự động)
- fr passer automatiquement à la ligne (Gợi ý tự động)
- nl tekstdoorloop (Gợi ý tự động)
- nl terugloop (Gợi ý tự động)



Babilejo