Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tekniko

Cấu trúc từ:
teknik/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Thẻ:
Substantivo (-o) tekniko
Etimologio: ru техника | lt technika | pl technika | de Technik | fr technique | it tecnica | en technique | technics

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo teknika

Cấu trúc từ:
teknik/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Adjektivo (-a) teknika

Bản dịch

Ví dụ

eo tekniki

Cấu trúc từ:
teknik/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Bản dịch

eo teknike

Cấu trúc từ:
teknik/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー
Adverbo (-e) teknike

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
teknik/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ニー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 383,831 inferencoj, 0.229 CPU-sekundoj en 0.233 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog