Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
tekil/o
Cách phát âm bằng kana:
キー

eo tekilo

Cấu trúc từ:
tekil/o
Cách phát âm bằng kana:
キー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo teki

Cấu trúc dự đoán:
tek/i
Cách phát âm bằng kana:
テー

Bản dịch

eo teko

Cấu trúc từ:
tek/o
Cách phát âm bằng kana:
テー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo teka

Cấu trúc dự đoán:
tek/a
Cách phát âm bằng kana:
テー

Bản dịch

(?) tekilo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 719,232 inferencoj, 0.477 CPU-sekundoj en 1.041 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog