Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tegumento

Cấu trúc từ:
tegument/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テグメン
Substantivo (-o) tegumento

Bản dịch

io tegumento

Bản dịch

  • eo tegumento (Dịch ngược)
  • ja 外被 (Gợi ý tự động)
  • ja 外皮 (Gợi ý tự động)
  • ja 種皮 (Gợi ý tự động)
  • ja 珠皮 (Gợi ý tự động)
  • en cover (Gợi ý tự động)

eo tegumenta

Cấu trúc từ:
tegument/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テグメン
Adjektivo (-a) tegumenta

Bản dịch

eo tegumente

Cấu trúc từ:
tegument/e ...
Cách phát âm bằng kana:
テグメン
Adverbo (-e) tegumente

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tegument/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テグメン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,873,929 inferencoj, 0.328 CPU-sekundoj en 0.329 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog