Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tegmento

Cấu trúc từ:
tegment/o ...
Cách phát âm bằng kana:
メン
Thẻ:
Substantivo (-o) tegmento
Laŭ la Universala Vortaro: fr toit | en roof | de Dach | ru крыша | pl dach.

Bản dịch

Ví dụ

eo tegmenta

Cấu trúc từ:
tegment/a ...
Cách phát âm bằng kana:
メン
Thẻ:
Adjektivo (-a) tegmenta

Bản dịch

Ví dụ

eo tegmenti

Cấu trúc từ:
tegment/i ...
Cách phát âm bằng kana:
メンティ
Thẻ:

Bản dịch

eo tegmente

Cấu trúc từ:
tegment/e ...
Cách phát âm bằng kana:
メン
Adverbo (-e) tegmente

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tegment/o ...
Cách phát âm bằng kana:
メン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 577,179 inferencoj, 0.222 CPU-sekundoj en 0.257 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog