Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tegaĵo

Cấu trúc từ:
teg//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ガージョ
Substantivo (-o) tegaĵo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo tegaĵa

Cấu trúc từ:
teg//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ガージャ
Adjektivo (-a) tegaĵa

Bản dịch

eo tegaĵe

Cấu trúc từ:
teg//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ガージェ
Adverbo (-e) tegaĵe

Bản dịch

eo tegi

Cấu trúc từ:
teg/i ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr mettre par-dessus, couvrir | en overlay, cover | de beziehen, überziehen | ru наволакивать | pl powłóczyć.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tego

Cấu trúc từ:
teg/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Substantivo (-o) tego
Laŭ la Universala Vortaro: fr taie | en pillowcase, bedtick | de Ueberzug | ru наволочка | pl powłoczka.

Bản dịch

eo tega

Cấu trúc từ:
teg/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テー
Adjektivo (-a) tega

Bản dịch

Cấu trúc từ:
teg//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ガージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,834 inferencoj, 0.001 CPU-sekundoj en 0.001 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog