en teeter-totter
Bản dịch
- eo baskulludo (Dịch ngược)
- eo baskulo (Dịch ngược)
- ja シーソー遊び (Gợi ý tự động)
- en waffling (Gợi ý tự động)
- en seesaw (Gợi ý tự động)
- ja シーソー (Gợi ý tự động)
- ja はね構え (Gợi ý tự động)
- ja はね板 (Gợi ý tự động)
- en lever (Gợi ý tự động)
- en toggle (Gợi ý tự động)
- en trigger (Gợi ý tự động)
- en weighing machine (Gợi ý tự động)



Babilejo