en technology (general)
Bản dịch
- eo teknologio Komputeko
- eo teĥnologio Komputeko
- nl technologie f Komputeko
- ja 工業技術 (Gợi ý tự động)
- ja 工学 (Gợi ý tự động)
- ja テクノロジー (Gợi ý tự động)
- io teknologio (Gợi ý tự động)
- en technology (Gợi ý tự động)
- zh 科技 (Gợi ý tự động)



Babilejo