en technique
Pronunciation:
Bản dịch
- eo tekniko Teknika Vortaro
- nl techniek f Komputeko
- ja 技術 (Gợi ý tự động)
- ja 工学 (Gợi ý tự động)
- ja 技巧 (Gợi ý tự động)
- ja 技法 (Gợi ý tự động)
- ja 手法 (Gợi ý tự động)
- io tekniko (Gợi ý tự động)
- en technique (Gợi ý tự động)
- en technology (Gợi ý tự động)
- zh 技术 (Gợi ý tự động)
- zh 工艺方法 (Gợi ý tự động)
- zh 技巧 (Gợi ý tự động)
- eo teĥniko (Dịch ngược)
- zh 同tekniko (Gợi ý tự động)



Babilejo