eo teatraĵo
Cấu trúc từ:
teatr/aĵ/o ...Cách phát âm bằng kana:
テアトラージョ
Bản dịch
- ja 戯曲 pejv
- ja 劇 pejv
- ja 出し物 pejv
- en play ESPDIC
- en piece ESPDIC
- en theatrical performance ESPDIC
- en show ESPDIC
- zh 剧 开放
- zh 戏剧 开放
- eo montri (Gợi ý tự động)
- nl zichtbaar maken (Gợi ý tự động)
- nl weergeven (Gợi ý tự động)
- eo prezentado (Gợi ý tự động)
- eo dramo (Dịch ngược)
- ja 正劇 (Gợi ý tự động)
- ja 演劇 (Gợi ý tự động)
- ja 劇的事件 (Gợi ý tự động)
- ja ドラマ (Gợi ý tự động)
- io dramato (Gợi ý tự động)
- en drama (Gợi ý tự động)
- en thriller (Gợi ý tự động)
- zh 剧情片 (Gợi ý tự động)
- zh 悲喜剧 (Gợi ý tự động)
- zh 剧本 (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
Ví dụ
- eo televida teatraĵo / 电视剧 开放



Babilejo