en teach
Pronunciation:
Bản dịch
- eo dekutimigi (Dịch ngược)
- eo instrui (Dịch ngược)
- en to break of a habit (Gợi ý tự động)
- ja 教える (Gợi ý tự động)
- ja 教育する (Gợi ý tự động)
- ja 教示する (Gợi ý tự động)
- ja 教訓を与える (Gợi ý tự động)
- io docar (Gợi ý tự động)
- io instruktar (Gợi ý tự động)
- en to instruct (Gợi ý tự động)
- en train (Gợi ý tự động)
- zh 教书 (Gợi ý tự động)
- zh 教 (Gợi ý tự động)
- zh 教导 (Gợi ý tự động)



Babilejo