tok tawa
prep; Angla: towards
vntr; Angla: towards
o; Angla: towards
a; Angla: towards
vtr; Angla: towards
Bản dịch
- eo al Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo por Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo ĝis Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo iri al Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo vojaĝi Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo moviĝi Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo foriri Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo movo Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo transportado Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo mova Fundamenta Vortaro de Tokipono
- eo movi Fundamenta Vortaro de Tokipono
- ja ~へ (Gợi ý tự động)
- io a a(d) (Gợi ý tự động)
- en at (Gợi ý tự động)
- en to (Gợi ý tự động)
- en toward (Gợi ý tự động)
- en towards (Gợi ý tự động)
- zh 朝向 (Gợi ý tự động)
- zh 到 (Gợi ý tự động)
- zh 对 (Gợi ý tự động)
- zh 向 (Gợi ý tự động)
- ja ~のために (目的・用途) (Gợi ý tự động)
- ja ~に対して (対応・対価) (Gợi ý tự động)
- ja ~に賛成して (Gợi ý tự động)
- io por (Gợi ý tự động)
- en for (Gợi ý tự động)
- en for the sake of (Gợi ý tự động)
- en in order to (Gợi ý tự động)
- en per (Gợi ý tự động)
- en so as to (Gợi ý tự động)
- zh 为了 (Gợi ý tự động)
- zh 为 (Gợi ý tự động)
- zh 给 (Gợi ý tự động)
- ja ~するまで (Gợi ý tự động)
- ja ~まで (Gợi ý tự động)
- ja ~までに (Gợi ý tự động)
- ja ~までの (Gợi ý tự động)
- io til (Gợi ý tự động)
- en till (Gợi ý tự động)
- en until (Gợi ý tự động)
- en up to (Gợi ý tự động)
- en as far as (Gợi ý tự động)
- zh 拜拜 (Gợi ý tự động)
- zh 到...为止 (Gợi ý tự động)
- ja 旅行する (Gợi ý tự động)
- ja 旅をする (Gợi ý tự động)
- ja 出張する (公務や外商で) (Gợi ý tự động)
- ja 渡る (鳥などが) (Gợi ý tự động)
- eo migri (Gợi ý tự động)
- ja トリップする 《俗》(幻覚剤で) (Gợi ý tự động)
- ja 幻覚状態になる (Gợi ý tự động)
- io voyajar (i) (Gợi ý tự động)
- en to journey (Gợi ý tự động)
- en travel (Gợi ý tự động)
- en voyage (Gợi ý tự động)
- zh 旅游 (Gợi ý tự động)
- zh 旅行 (Gợi ý tự động)
- ja 動く (Gợi ý tự động)
- ja 身動きする (Gợi ý tự động)
- ja 移動する (Gợi ý tự động)
- io movar (m) (Gợi ý tự động)
- en to (make) move (Gợi ý tự động)
- sa त्यज् (Gợi ý tự động)
- ja 去る (Gợi ý tự động)
- ja 立ち去る (Gợi ý tự động)
- io departar (i) (Gợi ý tự động)
- io livar (t) (Gợi ý tự động)
- en to absent oneself (Gợi ý tự động)
- en depart (Gợi ý tự động)
- en go away (Gợi ý tự động)
- en leave (Gợi ý tự động)
- en set out (Gợi ý tự động)
- zh 离 (Gợi ý tự động)
- zh 离开 (Gợi ý tự động)
- ja 動き (Gợi ý tự động)
- ja 動作 (Gợi ý tự động)
- ja 一手 (チェスなどの) (Gợi ý tự động)
- ja 動揺 (Gợi ý tự động)
- io stroko (Gợi ý tự động)
- en move (Gợi ý tự động)
- en motion (Gợi ý tự động)
- en movement (Gợi ý tự động)
- zh 行动 (Gợi ý tự động)
- en transportation (Gợi ý tự động)
- ja 運動の (Gợi ý tự động)
- ja 運動を起こさせる (Gợi ý tự động)
- en locomotive (Gợi ý tự động)
- en moving (Gợi ý tự động)
- ja 動かす (Gợi ý tự động)
- ja 移動させる (Gợi ý tự động)
- en to move (Gợi ý tự động)
- en shift (Gợi ý tự động)
- en stir (Gợi ý tự động)
- en advance (Gợi ý tự động)
- zh 移动 (Gợi ý tự động)
- zh 活动 (Gợi ý tự động)



Babilejo