Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo taverno

Cấu trúc từ:
tavern/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Substantivo (-o) taverno

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io taverno

Bản dịch

  • eo taverno (Dịch ngược)
  • ja 居酒屋 (Gợi ý tự động)
  • eo drinkejo (Gợi ý tự động)
  • en inn (Gợi ý tự động)
  • en tavern (Gợi ý tự động)
  • zh 酒店 (Gợi ý tự động)

eo taverna

Cấu trúc từ:
tavern/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Adjektivo (-a) taverna

Bản dịch

Ví dụ

eo taverne

Cấu trúc từ:
tavern/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ
Adverbo (-e) taverne

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tavern/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ヴェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,094,756 inferencoj, 0.263 CPU-sekundoj en 0.268 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog