Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
tatam/o
Cách phát âm bằng kana:
ター

eo tatamo

Cấu trúc từ:
tatam/o
Cách phát âm bằng kana:
ター
Substantivo (-o) tatamo

Bản dịch

eo tatama

Cấu trúc từ:
tatam/a
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adjektivo (-a) tatama

Bản dịch

eo tatami

Cấu trúc từ:
tatam/i
Cách phát âm bằng kana:
ター

Bản dịch

en tatami

Bản dịch

eo tatame

Cấu trúc từ:
tatam/e
Cách phát âm bằng kana:
ター
Adverbo (-e) tatame

Bản dịch

(?) tatamo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,025,463 inferencoj, 0.385 CPU-sekundoj en 0.395 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog