en taste
Pronunciation:
Bản dịch
- eo gusto (Dịch ngược)
- eo gustumo (Dịch ngược)
- ja 味 (Gợi ý tự động)
- ja 風味 (Gợi ý tự động)
- ja 味覚 (Gợi ý tự động)
- ja 趣味 (Gợi ý tự động)
- ja 好み (Gợi ý tự động)
- en flavor (Gợi ý tự động)
- en relish (Gợi ý tự động)
- en savor (Gợi ý tự động)
- en zest (Gợi ý tự động)
- zh 口味 (Gợi ý tự động)
- zh 味 (Gợi ý tự động)
- zh 味道 (Gợi ý tự động)
- zh 爱好 (Gợi ý tự động)
- zh 鉴赏力 (Gợi ý tự động)
- ja 味見 (Gợi ý tự động)
- ja 鑑賞 (Gợi ý tự động)
- en sense of taste (Gợi ý tự động)



Babilejo