eo taskopleto
Cấu trúc từ:
task/o/plet/o ...Cách phát âm bằng kana:
タスコプレ▼ート
Substantivo (-o) taskopleto
Bản dịch
- en system tray ESPDIC
- en taskbar ESPDIC
- eo taskopleto (Gợi ý tự động)
- nl systeemvak n (Gợi ý tự động)
- en task bar (Gợi ý tự động)
- es barra de tareas (Gợi ý tự động)
- es barra de tareas (Gợi ý tự động)
- fr barre des tâches (Gợi ý tự động)
- nl taakbalk m (Gợi ý tự động)



Babilejo