en target
Pronunciation:
Bản dịch
- eo celo Teknika Vortaro, WordPress
- es destino Komputeko
- es destino Komputeko
- fr cible Komputeko
- nl doel n Komputeko
- ja 目的 (Gợi ý tự động)
- ja 目標 (Gợi ý tự động)
- io skopo (Gợi ý tự động)
- en aim (Gợi ý tự động)
- en goal (Gợi ý tự động)
- en purpose (Gợi ý tự động)
- en target (Gợi ý tự động)
- en objective (Gợi ý tự động)
- en aspiration (Gợi ý tự động)
- zh 目标 (Gợi ý tự động)
- zh 目的 (Gợi ý tự động)
- zh 宗旨 (Gợi ý tự động)
- eo celaĵo (Dịch ngược)
- eo celdisko (Dịch ngược)
- eo celi (Dịch ngược)
- eo celtabulo (Dịch ngược)
- eo cirklara (Dịch ngược)
- ja 標的 (Gợi ý tự động)
- ja ねらう (Gợi ý tự động)
- ja 目ざす (Gợi ý tự động)
- io apuntar (Gợi ý tự động)
- io vizar (Gợi ý tự động)
- en to aim (Gợi ý tự động)
- en mean (Gợi ý tự động)
- en intend (Gợi ý tự động)
- en aspire (Gợi ý tự động)
- en strain after (Gợi ý tự động)



Babilejo