Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo tapioko

Cấu trúc từ:
tapiok/o ...
Cách phát âm bằng kana:
タピオー
Thẻ:
Substantivo (-o) tapioko

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo tapioka

Cấu trúc từ:
tapiok/a ...
Cách phát âm bằng kana:
タピオー
Adjektivo (-a) tapioka

Bản dịch

eo tapioki

Cấu trúc từ:
tapiok/i ...
Cách phát âm bằng kana:
タピオー

Bản dịch

eo tapioke

Cấu trúc từ:
tapiok/e ...
Cách phát âm bằng kana:
タピオー
Adverbo (-e) tapioke

Bản dịch

Cấu trúc từ:
tapiok/o ...
Cách phát âm bằng kana:
タピオー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,862,233 inferencoj, 0.277 CPU-sekundoj en 0.321 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog